BeDict Logo

courthouses

/ˈkɔːrtˌhaʊzɪz/ /ˈkɔːrtˌhaʊsɪz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "record" - Đĩa nhạc, đĩa than.
recordnoun
/ˈɹɛkɔːd/ /ˈɹɛkɚd/ /ɹɨˈkɔːd/ /ɹiˈkɔɹd/

Đĩa nhạc, đĩa than.

"My grandfather's old record player plays music from vinyl records. "

Máy hát đĩa than cũ của ông tôi phát nhạc từ những đĩa nhạc làm bằng nhựa vinyl.

Hình ảnh minh họa cho từ "building" - Sự xây dựng, công trình xây dựng.
/ˈbɪl.dɪŋ/

Sự xây dựng, công trình xây dựng.

"The building of the bridge will be completed in a couple of weeks."

Việc xây dựng cây cầu sẽ hoàn thành trong vài tuần nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "public" - Quần chúng, công chúng, dân chúng.
publicnoun
/ˈpʌblɪk/

Quần chúng, công chúng, dân chúng.

"Members of the public may not proceed beyond this point."

Dân chúng không được phép đi quá điểm này.

Hình ảnh minh họa cho từ "states" - Trạng thái, tình trạng.
statesnoun
/steɪts/

Trạng thái, tình trạng.

"The current economic states are causing many people to worry about job security. "

Tình hình kinh tế hiện tại đang khiến nhiều người lo lắng về sự ổn định trong công việc.

Hình ảnh minh họa cho từ "historic" - Lịch sử, sử sách.
/(h)ɪˈstɒɹɪk/ /(h)ɪˈstɔːɹɪk/

Lịch sử, sử sách.

"The school's historic collection of student artwork showcases decades of creativity. "

Bộ sưu tập sử sách về tác phẩm nghệ thuật của học sinh tại trường cho thấy hàng thập kỷ sáng tạo.

Hình ảnh minh họa cho từ "housing" - Che chở, chứa đựng.
/ˈhaʊzɪŋ/

Che chở, chứa đựng.

"The car is housed in the garage."

Chiếc xe được che chở trong ga-ra.

Hình ảnh minh họa cho từ "offices" - Nhiệm vụ, bổn phận, nghi lễ.
/ˈɑfɪsɪz/ /ˈɒfɪsɪz/ /ˈɔfɪsɪz/

Nhiệm vụ, bổn phận, nghi lễ.

"The priest performed the offices of baptism for the newborn baby. "

Vị linh mục cử hành nghi lễ rửa tội cho đứa bé sơ sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "architecture" - Kiến trúc, ngành kiến trúc.
/ˈɑː.kɪ.ˌtɛk.tʃə/ /ˈɑɹkɪtɛktʃɚ/

Kiến trúc, ngành kiến trúc.

"Architecture is the visual public expression of a cultures achievements, values, and outlook. ― Max Roscoe, "How Your City Is Killing You With Ugliness""

Kiến trúc là sự thể hiện trực quan trước công chúng về những thành tựu, giá trị và tầm nhìn của một nền văn hóa.

Hình ảnh minh họa cho từ "farmers" - Nông dân, người làm ruộng, tá điền.
/ˈfɑːməz/ /ˈfɑɹmɚz/

Nông dân, người làm ruộng, điền.

"The farmers in the valley are planting corn this spring. "

Vào mùa xuân này, những người nông dân ở thung lũng đang trồng ngô.

Hình ảnh minh họa cho từ "property" - Tài sản, của cải.
/ˈpɹɒp.ət.i/ /ˈpɹɑp.ɚt.i/

Tài sản, của cải.

"Important types of property include real property (land), personal property (other physical possessions), and intellectual property (rights over artistic creations, inventions, etc.)."

Các loại tài sản quan trọng bao gồm bất động sản (đất đai), động sản (những vật sở hữu hữu hình khác), và tài sản trí tuệ (quyền đối với các sáng tạo nghệ thuật, phát minh, v.v.).

Hình ảnh minh họa cho từ "counties" - Hạt, quận bá tước.
/ˈkaʊntiz/

Hạt, quận tước.

""In medieval Europe, several counties were governed by noble families loyal to the King." "

Vào thời trung cổ ở châu Âu, nhiều hạt, quận bá tước được cai trị bởi các gia đình quý tộc trung thành với nhà vua.

Hình ảnh minh họa cho từ "impressive" - Ấn tượng, hùng vĩ.
impressiveadjective
/ɪmˈpɹɛsɪv/

Ấn tượng, hùng .

"an impressive movie"

Một bộ phim thật ấn tượng!