Hình nền cho cruzados
BeDict Logo

cruzados

/ˌkruˈzɑːdoʊz/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Bà tôi vẫn còn nhớ hồi đó mua đồ ăn chỉ tốn vài cruzado.
noun

Cruzado, đồng cruzado cổ.

An old monetary unit of Castile in the 14th century.

Ví dụ :

Viện bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập nhỏ các đồng cruzado, những đồng tiền cổ từng được sử dụng như tiền tệ ở Castile vào thế kỷ 14.