

cyclists
Định nghĩa
Từ liên quan
habitually adverb
/həˈbɪtʃuəli/ /həˈbɪtʃəli/
Thường xuyên, có tính chất thói quen, theo thói quen.
"He is habitually inattentive of time."
Anh ấy thường xuyên không để ý đến thời gian, thành ra quen rồi.
complex noun
/ˈkɑmˌplɛks/ /kəmˈplɛks/
Tổ hợp, hệ thống phức tạp.
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/