Hình nền cho deformation
BeDict Logo

deformation

/ˌdɛfəˈmeɪʃən/

Định nghĩa

noun

Biến dạng, sự làm biến dạng.

Ví dụ :

Cây sắt bị biến dạng thấy rõ sau khi bị đập bằng búa.