

deformation
Định nghĩa
Từ liên quan
transformation noun
/ˌtɹæns.fə(ɹ)ˈmeɪ.ʃən/ /ˌtɹæns.fɔɹˈmeɪ.ʃən/
Sự biến đổi, sự chuyển hóa.
"The transformation of the classroom from a noisy space to a quiet learning environment was remarkable. "
Sự biến đổi của lớp học từ một nơi ồn ào thành một môi trường học tập yên tĩnh thật đáng kinh ngạc.
noticeable adjective
/ˈnəʊtɪsəbl̩/ /ˈnoʊtɪsəbl̩/
Dễ thấy, đáng chú ý, dễ nhận thấy.
"The difference in her haircut was noticeable immediately. "
Sự khác biệt trong kiểu tóc của cô ấy dễ nhận thấy ngay lập tức.