Hình nền cho deformed
BeDict Logo

deformed

/dɪˈfɔːmd/

Định nghĩa

verb

Biến dạng, làm biến dạng, méo mó.

Ví dụ :

Tai nạn đã làm cho cánh tay của cậu bé bị biến dạng nghiêm trọng.