verb🔗ShareĐập, nện, đóng (bằng búa). To strike repeatedly with a hammer, some other implement, the fist, etc."Tony hammered on the door to try to get him to open."Tony đập thùm thụp vào cửa để cố gắng khiến anh ta mở cửa.actionworkutensilChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNện, đập, rèn. To form or forge with a hammer; to shape by beating."The blacksmith was hammering the hot metal into the shape of a horseshoe. "Người thợ rèn đang rèn thanh kim loại nóng đỏ thành hình móng ngựa bằng búa.actionworkprocessbuildingindustrymachineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhấn mạnh, luôn miệng nói, ra rả. To emphasize a point repeatedly."The teacher kept hammering the importance of studying for the test. "Cô giáo cứ ra rả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học bài cho bài kiểm tra.communicationlanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐập mạnh, nện. To hit particularly hard."The carpenter was hammering the nail into the wood with all his might. "Người thợ mộc đang nện búa thật mạnh vào cây đinh để đóng nó vào gỗ.actionworksoundmachineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗SharePhi Nước Đại, phóng nhanh. To ride very fast."The cyclist was hammering up the hill, trying to win the race. "Người đi xe đạp đang phi nước đại lên dốc, cố gắng giành chiến thắng cuộc đua.sportvehicleactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiần giật, nện, đập thình thình. To strike internally, as if hit by a hammer."I could hear the engine’s valves hammering once the timing rod was thrown."Tôi có thể nghe thấy các xupap của động cơ nện mạnh (hoặc giần giật) khi thanh truyền động bị văng ra.sensationbodyphysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiã, đánh bại tan nát, vùi dập. To defeat (a person, a team) resoundingly"We hammered them 5-0!"Chúng tôi vùi dập họ với tỉ số 5-0!sportachievementactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBào mòn, vắt kiệt. To make high demands on (a system or service)."During exam week, students are hammering the school's internet connection while submitting their assignments online. "Trong tuần thi, sinh viên đang bào mòn/vắt kiệt đường truyền internet của trường khi nộp bài tập trực tuyến.systemservicedemandtechnologycomputinginternetenergyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTuyên bố vỡ nợ, đình chỉ giao dịch. To declare (a person) a defaulter on the stock exchange."The stock exchange hammered Mr. Jones for failing to pay his debts. "Sở giao dịch chứng khoán đã tuyên bố ông Jones vỡ nợ và đình chỉ giao dịch vì ông ấy không trả được nợ.businessfinanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐè giá, dìm giá. To beat down the price of (a stock), or depress (a market)."The company's poor earnings report was hammering down the stock price. "Báo cáo lợi nhuận kém của công ty đang dìm giá cổ phiếu xuống.businessfinanceeconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiã gạo, phang, đập. To have hard sex with"Daniel hammered Mary til he came."Daniel phang Mary túi bụi đến khi anh ta bắn.sexChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự nện, sự đập, tiếng búa. A period of being beaten or hammered."Hearing a hammering on the door, I ran downstairs to open it."Nghe tiếng nện cửa dồn dập, tôi chạy vội xuống lầu để mở cửa.actionperiodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự gò, vết gò. A dented appearance on silverware, produced by successive blows of a hammer."The silverware had noticeable hammering, making it look less valuable. "Bộ đồ ăn bằng bạc đó có những vết gò thấy rõ, khiến nó trông kém giá trị hơn.appearanceutensilitemmarkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự thất bại nặng nề, trận thua tan tác. A heavy defeat."The team suffered a real hammering in the final game, losing by fifty points. "Đội bóng đã phải chịu một trận thua tan tác trong trận chung kết, thua tới năm mươi điểm.outcomesportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc