Hình nền cho deforming
BeDict Logo

deforming

/dɪˈfɔrmɪŋ/ /diˈfɔrmɪŋ/

Định nghĩa

verb

Làm biến dạng, bóp méo, làm xấu đi.

Ví dụ :

"The intense heat from the fire was deforming the metal of the car. "
Nhiệt độ cao khủng khiếp từ đám cháy đang làm biến dạng kim loại của chiếc xe.