

discreet
Định nghĩa
adjective
Ví dụ :
Từ liên quan
inconspicuous adjective
/ˌɪn.kənˈspɪk.ju.əs/
Kín đáo, không dễ thấy, không gây chú ý.
exercising verb
/ˈɛksərˌsaɪzɪŋ/ /ˈɛksərsaɪzɪŋ/
Tập thể dục, luyện tập.
diplomatic noun
/ˌdɪpləˈmætɪk/
Ngành ngoại giao cổ văn.
Vị giáo sư sử học cổ đại chuyên về ngành ngoại giao cổ văn.