BeDict Logo

discreet

/dɪˈskɹiːt/
Hình ảnh minh họa cho discreet: Kín đáo, thận trọng, tế nhị.
 - Image 1
discreet: Kín đáo, thận trọng, tế nhị.
 - Thumbnail 1
discreet: Kín đáo, thận trọng, tế nhị.
 - Thumbnail 2
adjective

Chị gái tôi rất kín đáo về bữa tiệc bất ngờ sắp tới, chỉ kể cho những người bạn thân thiết nhất thôi.