noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Chất phân tán, tác nhân phân tán. Any substance that is used to prevent settling or clumping of particles suspended in a liquid. Ví dụ : "The artist added a dispersant to the paint mixture to keep the pigments from clumping and ensure a smooth, even color on the canvas. " Họa sĩ đã thêm chất phân tán vào hỗn hợp sơn để các hạt màu không bị vón cục, nhờ đó đảm bảo màu sắc mịn và đều trên vải. substance chemistry material environment science Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc