Hình nền cho dissed
BeDict Logo

dissed

/dɪst/

Định nghĩa

verb

Sỉ nhục, coi thường, khinh thường.

Ví dụ :

Maria cảm thấy tổn thương khi bạn cùng lớp sỉ nhục bài thuyết trình của cô ấy trước mặt cả lớp.