

economise
Định nghĩa
Từ liên quan
economical adjective
/ˌɛkəˈnɒmɪkəl/ /ˌɛkəˈnɑmɪkəl/
Tiết kiệm, kinh tế, dè sẻn.
moderation noun
/ˌmɒdəˈɹeɪʃən/ /ˌmɑdəˈɹeɪʃən/
Sự điều độ, tính ôn hòa, sự tiết chế.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của sự điều độ khi làm bài tập, khuyến khích học sinh tránh làm vội vàng mà nên tập trung vào chất lượng hơn là tốc độ.