

sparingly
Định nghĩa
In a sparing manner; with frugality, moderation, scantiness, reserve, forbearance, or the like; sparsely.
Từ liên quan
overwatering verb
/ˌoʊvərˈwɔtərɪŋ/ /ˌoʊvərˈwɑtərɪŋ/
Tưới quá nhiều, tưới thừa nước.
"I accidentally killed my tomato plant by overwatering it. "
Tôi lỡ tay làm chết cây cà chua của mình vì tưới nước quá nhiều cho nó.
moderation noun
/ˌmɒdəˈɹeɪʃən/ /ˌmɑdəˈɹeɪʃən/
Sự điều độ, tính ôn hòa, sự tiết chế.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của sự điều độ khi làm bài tập, khuyến khích học sinh tránh làm vội vàng mà nên tập trung vào chất lượng hơn là tốc độ.