

elms
Định nghĩa
Từ liên quan
attributive noun
/ə.ˈtɹɪ.bju.tɪv/
Thuộc tính.
accessible adjective
/əkˈsɛs.ə.bəl/
Dễ tiếp cận, dễ dàng vào.
Một thị trấn hoặc ngọn núi dễ tiếp cận.
original noun
/əˈɹɪdʒnəl/
Bản gốc, nguyên bản.
"This manuscript is the original."
Bản thảo này là bản gốc.
apetalous adjective
/eɪˈpɛtələs/ /əˈpɛtələs/
Không cánh hoa.
Hoa cỏ thường không có cánh hoa ("không cánh hoa" ở đây có nghĩa là không có những cánh hoa sặc sỡ như các loại hoa khác), mà nhờ gió để thụ phấn thay vì thu hút côn trùng bằng màu sắc của cánh hoa.