

ensilage
Định nghĩa
Từ liên quan
nutritious adjective
/njuːˈtɹɪʃəs/ /nuːˈtɹɪʃəs/
Bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng.
throughout adverb
/θɹuˈʌʊt/ [θɹuːˈʷaʊt]
Suốt, xuyên suốt.
unavailable noun
/ˌʌnəˈveɪləbl/ /ˌʌnəˈveɪləbəl/
Người hoạt động bí mật.
Người hoạt động bí mật, một nhân vật chủ chốt trong phong trào kháng chiến, đã hoạt động bí mật nên không thể đảm nhận vai trò lãnh đạo trong chính phủ chính thức.