BeDict Logo

exhibitionism

/ˌeksəˈbɪʃənɪzəm/ /ˌɛksəˈbɪʃənɪzəm/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "constant" - Hằng số, bất biến.
/ˈkɒnstənt/ /ˈkɑnstənt/

Hằng số, bất biến.

Tiếng ồn ào bất biến từ công trường xây dựng khiến tôi khó tập trung làm bài tập về nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "disturbance" - Sự xáo trộn, sự quấy rầy, sự làm phiền.
/dɪˈstɜːbn̩s/ /dɪˈstɝbn̩s/

Sự xáo trộn, sự quấy rầy, sự làm phiền.

Tiếng nhạc ồn ào từ nhà bên cạnh đã gây ra sự quấy rầy lớn trong lúc tôi đang học bài.

Hình ảnh minh họa cho từ "practice" - Luyện tập, sự rèn luyện.
/ˈpɹæktɪs/

Luyện tập, sự rèn luyện.

Anh ấy sẽ cần luyện tập lời thoại rất nhiều trước khi biểu diễn.

Hình ảnh minh họa cho từ "displaying" - Trưng bày, thể hiện, biểu thị, trình diễn.
/dɪsˈpleɪ.ɪŋ/

Trưng bày, thể hiện, biểu thị, trình diễn.

Cửa hàng đang trưng bày những chiếc áo khoác mùa đông mới nhất ở cửa sổ.

Hình ảnh minh họa cho từ "suggested" - Gợi ý, ám chỉ.
/səˈdʒɛstɪd/ /səɡˈdʒɛstɪd/

Gợi ý, ám chỉ.

Ý anh đang ám chỉ là tôi giết vợ mình đấy à?

Hình ảnh minh họa cho từ "oneself" - Bản thân, chính mình.
oneselfpronoun
/wʌnˈsɛlf/

Bản thân, chính mình.

Tự học bơi một mình có thể nguy hiểm.

Hình ảnh minh họa cho từ "attention" - Sự chú ý, sự tập trung, tâm trí.
/əˈtɛn.ʃən/

Sự chú ý, sự tập trung, tâm trí.

Xin hãy tập trung vào những từ sau đây.

Hình ảnh minh họa cho từ "character" - Nhân vật, vai.
/ˈkæɹəktə/ /ˈkæɹəktɚ/

Nhân vật, vai.

Nhân vật chính trong vở kịch ở trường là một học sinh dũng cảm.

Hình ảnh minh họa cho từ "buttocks" - Mông, bàn tọa.
/ˈbʌtəks/

Mông, bàn tọa.

Sau khi ngồi hàng tiếng đồng hồ trên lớp, mông tôi bắt đầu thấy ê ẩm.

Hình ảnh minh họa cho từ "bragging" - Khoe khoang, khoác lác, bốc phét.
/ˈbɹaɡɪŋ/

Khoe khoang, khoác lác, bốc phét.

Anh ta cứ khoe khoang về điểm thi cao của mình, cố gắng gây ấn tượng với mọi người trong lớp.

Hình ảnh minh họa cho từ "genitals" - Bộ phận sinh dục, cơ quan sinh dục.
/ˈdʒɛnɪtəlz/ /ˈdʒɛnɪtɑlz/

Bộ phận sinh dục, quan sinh dục.

Trong lúc khám sức khỏe, bác sĩ đã kiểm tra bộ phận sinh dục của em bé.

Hình ảnh minh họa cho từ "deliberately" - Cố ý, chủ tâm, có tính toán.
/dəˈlɪb(ə)ɹətli/

Cố ý, chủ tâm, tính toán.

Để tránh xảy ra ẩu đả, hôm nay Sarah cố ý đi đường khác đến trường.