BeDict Logo

nipples

/ˈnɪpəlz/
Hình ảnh minh họa cho nipples: Núm, mấu.
noun

Người thợ sửa súng cẩn thận kiểm tra những núm (hoặc mấu) trên khẩu súng trường cổ, đảm bảo chúng sạch sẽ và không bị ăn mòn để kíp nổ có thể kích nổ đúng cách.

Hình ảnh minh họa cho nipples: Đầu ren, núm ren.
noun

Vặn đầu ren vào căm xe đạp mỗi đầu một vòng cho tất cả các căm trên vành xe mới cho đến khi chúng vừa khít, sau đó kiểm tra độ thẳng hàng.