Hình nền cho ferial
BeDict Logo

ferial

/ˈfɛɹɪəl/

Định nghĩa

noun

Hội chợ, lễ hội.

Ví dụ :

Hội chợ thường niên tại hội chợ hạt mang đến các trò chơi, trò chơi điện tử và gian hàng ẩm thực.
adjective

Hân hoan, vui vẻ, như ngày hội.

Ví dụ :

Không khí tại buổi dã ngoại của công ty thật hân hoan, như ngày hội, với tiếng cười nói, trò chơi và mọi người đều vui vẻ tận hưởng ngày nắng đẹp.