Hình nền cho gelatinize
BeDict Logo

gelatinize

/dʒəˈlætɪnaɪz/

Định nghĩa

verb

Làm đông lại, kết đông.

Ví dụ :

Đầu bếp đã dùng một loại bột đặc biệt để làm đông nước ép trái cây, biến nó thành thạch.