Hình nền cho gelignite
BeDict Logo

gelignite

/dʒɛlɪɡ.naɪt/

Định nghĩa

noun

Gelignit, thuốc nổ gelignit.

Ví dụ :

Công nhân xây dựng đã dùng thuốc nổ gelignit để phá dỡ tòa nhà cũ một cách an toàn.