BeDict Logo

gelignite

/dʒɛlɪɡ.naɪt/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "building" - Sự xây dựng, công trình xây dựng.
/ˈbɪl.dɪŋ/

Sự xây dựng, công trình xây dựng.

"The building of the bridge will be completed in a couple of weeks."

Việc xây dựng cây cầu sẽ hoàn thành trong vài tuần nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "base" - Nền tảng, cơ sở, nền.
basenoun
/beɪs/

Nền tảng, sở, nền.

"The house's foundation is the base upon which the entire structure is built. "

Móng nhà là nền tảng mà toàn bộ công trình được xây dựng dựa trên đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "demolish" - Phá hủy, san bằng, triệt hạ.
/dəˈmɒl.ɪʃ/

Phá hủy, san bằng, triệt hạ.

"They demolished the old mill and put up four townhouses."

Họ đã phá hủy cái cối xay cũ và xây bốn căn nhà phố mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "onto" - Toàn ánh
ontoadjective
/ˈɒn.tuː/ /ˈɑn.tu/

Toàn ánh

"Considered as a function on the real numbers, the exponential function is not onto."

Nếu xem như một hàm trên tập số thực, thì hàm mũ không phải là toàn ánh.

Hình ảnh minh họa cho từ "workers" - Công nhân, người lao động.
/ˈwɜː.kəz/ /ˈwɝ.kɚz/

Công nhân, người lao động.

"The factory workers assembled the cars all day. "

Các công nhân nhà máy lắp ráp xe ô tô cả ngày.

Hình ảnh minh họa cho từ "safely" - An Toàn, một cách an toàn.
safelyadverb
/ˈseɪfli/

An Toàn, một cách an toàn.

"The child crossed the street safely, looking both ways before stepping off the curb. "

Đứa bé băng qua đường một cách an toàn, nhìn cả hai phía trước khi bước xuống lề.

Hình ảnh minh họa cho từ "mixture" - Sự trộn lẫn, Sự pha trộn.
/ˈmɪkstʃə/ /ˈmɪkstʃɚ/

Sự trộn lẫn, Sự pha trộn.

"The mixture of flour and water was carefully stirred to make the dough. "

Sự trộn bột mì và nước được khuấy cẩn thận để tạo thành bột nhào.

Hình ảnh minh họa cho từ "nitrate" - Nitrat, diêm tiêu.
/ˈnaɪˌtɹeɪt/

Nitrat, diêm tiêu.

"The farmer added a fertilizer containing nitrate to help his corn grow faster. "

Người nông dân đã bón phân chứa nitrat, hay còn gọi là diêm tiêu, để giúp bắp phát triển nhanh hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "absorbed" - Hấp thụ, thu hút, tiếp thu, đồng hóa, nuốt chửng.
/æbˈsɔɹbd/

Hấp thụ, thu hút, tiếp thu, đồng hóa, nuốt chửng.

"The company absorbed the smaller competitor, and now all the products are sold under the larger brand. "

Công ty lớn đã thôn tính đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn, và giờ tất cả sản phẩm đều được bán dưới thương hiệu lớn hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "construction" - Xây dựng, công trình, kiến thiết.
/kənˈstɹʌkʃən/

Xây dựng, công trình, kiến thiết.

"Construction is underway on the new bridge."

Việc xây dựng cầu mới đang được tiến hành.

Hình ảnh minh họa cho từ "explosive" - Chất nổ, vật liệu nổ.
/ɪkˈsploʊsɪv/ /ɛkˈsploʊsɪv/

Chất nổ, vật liệu nổ.

"The demolition crew carefully handled the explosive before the building implosion. "

Đội phá dỡ cẩn thận xử lý chất nổ trước khi tòa nhà bị đánh sập.

Hình ảnh minh họa cho từ "nitroglycerine" - Nitroglycerin.
/ˌnaɪtroʊˈɡlɪsəˌriːn/ /ˌnaɪtrəˈɡlɪsəˌriːn/

"The construction worker carefully handled the dynamite, knowing it contained nitroglycerine, which makes it a powerful explosive. "

Người công nhân xây dựng cẩn thận xử lý thuốc nổ, biết rằng nó chứa nitroglycerin, thứ khiến nó trở thành một chất nổ cực mạnh.