



gelignite
/dʒɛlɪɡ.naɪt/noun
Từ vựng liên quan

constructionnoun
/kənˈstɹʌkʃən/
Xây dựng, công trình, kiến thiết.
"Construction is underway on the new bridge."
Việc xây dựng cầu mới đang được tiến hành.

nitroglycerinenoun
/ˌnaɪtroʊˈɡlɪsəˌriːn/ /ˌnaɪtrəˈɡlɪsəˌriːn/
"The construction worker carefully handled the dynamite, knowing it contained nitroglycerine, which makes it a powerful explosive. "
Người công nhân xây dựng cẩn thận xử lý thuốc nổ, biết rằng nó chứa nitroglycerin, thứ khiến nó trở thành một chất nổ cực mạnh.









