Hình nền cho gelling
BeDict Logo

gelling

/ˈdʒɛlɪŋ/

Định nghĩa

verb

Bôi gel.

Ví dụ :

"She's gelling her hair before the school dance. "
Cô ấy đang bôi gel lên tóc trước khi đi dự buổi khiêu vũ ở trường.