noun🔗ShareĐá sạn, đá grit. A form of sedimentary rock, similar to sandstone but coarser."The climbing wall was made of rough gritstone, making it challenging to grip. "Bức tường leo núi được làm bằng đá sạn thô ráp, khiến việc bám víu trở nên khó khăn.geologymaterialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc