Hình nền cho haemorrhage
BeDict Logo

haemorrhage

/ˈhɛməɹɪdʒ/

Định nghĩa

noun

Xuất huyết, chảy máu ồ ạt.

Ví dụ :

"We got news that he died of a haemorrhage!"
Chúng tôi nhận được tin anh ấy mất vì xuất huyết nặng!