Hình nền cho overcoming
BeDict Logo

overcoming

/ˌoʊvərˈkʌmɪŋ/ /ˌoʊvɚˈkʌmɪŋ/

Định nghĩa

verb

Khắc phục, vượt qua, chiến thắng.

Ví dụ :

Chiến thắng kẻ thù trong trận chiến.