noun🔗ShareChữ tượng hình. An element of an ideographic (hieroglyphic) writing system."The ancient Egyptians used hieroglyphs, which are picture-like symbols, to write on temple walls. "Người Ai Cập cổ đại dùng chữ tượng hình, là những biểu tượng giống như hình vẽ, để viết trên tường đền thờ.languagewritinghistoryculturearchaeologycommunicationsignChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChữ tượng hình, ký tự khó hiểu. Any obscure or baffling symbol."The toddler's scribbles looked like hieroglyphs, completely unreadable to his parents. "Những nét vẽ nguệch ngoạc của đứa bé trông như chữ tượng hình, hoàn toàn không thể đọc được đối với bố mẹ.languagewritingsignhistorycommunicationarchaeologycultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc