Hình nền cho scribbles
BeDict Logo

scribbles

/ˈskrɪbəlz/

Định nghĩa

noun

Nét nguệch ngoạc, hình vẽ кара кара.

Ví dụ :

"The child's notebook was filled with colorful scribbles. "
Quyển vở của đứa trẻ đầy những nét nguệch ngoạc màu sắc.