

histidine
Định nghĩa
Từ liên quan
lacking verb
/ˈlækɪŋ/
Thiếu, cần, cần thiết.
"My life lacks excitement."
Cuộc sống của tôi thiếu sự thú vị.
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
growth noun
/ɡɹəʊθ/ /ɡɹoʊθ/


"My life lacks excitement."
Cuộc sống của tôi thiếu sự thú vị.