

immoral
Định nghĩa
Từ liên quan
actions noun
/ˈæk.ʃənz/
Hành động, việc làm.
rectitude noun
/ˈɹɛk.tə.tjuːd/
Tính ngay thẳng, sự chính trực.
conscience noun
/kɒnʃəns/
Lương tâm, lương tri.
"Your conscience is your highest authority."
Lương tâm của bạn là người phán xét cao nhất cho hành vi của bạn.