

imprecation
Định nghĩa
Từ liên quan
championship noun
/ˈtʃæmpi.ənʃɪp/
Giải vô địch, chức vô địch.
imprecating verb
/ˈɪmprɪkeɪtɪŋ/
Nguyền rủa, cầu khẩn điều xấu, nguyền xin.
"Enraged by the company's layoffs, the former employee was imprecating misfortune upon their headquarters. "
Quá tức giận vì công ty sa thải hàng loạt, người cựu nhân viên đã nguyền rủa trụ sở chính của họ gặp phải những điều xui xẻo.
calamity noun
/kəˈlæmɪti/
Tai họa, thảm họa, thiên tai.
"The earthquake was a terrible calamity, causing widespread destruction and many deaths. "
Trận động đất là một thảm họa khủng khiếp, gây ra sự tàn phá trên diện rộng và nhiều người chết.