

incessantly
Định nghĩa
adverb
Không ngừng, liên tục, không dứt.
Ví dụ :
Từ liên quan
immediately adverb
/əˈmiːdi.ətli/
Ngay lập tức, tức thì, lập tức.
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
accurately adverb
/ˈæk.jə.ɹɪt.li/