

introspective
Định nghĩa
Từ liên quan
experiences noun
/ɪkˈspɪə.ɹɪən.sɪz/ /ɪkˈspɪɹ.i.ən.sɪz/
Kinh nghiệm, trải nghiệm.
sensory noun
/ˈsɛnsəɹi/
Giác quan.
Tiếng ồn xây dựng lớn bên ngoài cửa sổ làm việc của tôi đã hoàn toàn áp đảo giác quan, khiến tôi không thể tập trung vào công việc được.
perceptions noun
/pərˈsɛpʃənz/
Nhận thức, tri giác.
thoughtful adjective
/ˈθɔːtfəl/ /ˈθɔtfəl/
Sâu sắc, chu đáo, ân cần.
Những người chu đáo và suy nghĩ kỹ thường cuối cùng cũng giải được câu đố.
contemplative noun
/kənˈtɛmplətɪv/