adjective🔗ShareKhông liên quan, lạc đề, không thích đáng, vô nghĩa. Not related, not applicable, unimportant, not connected."The teacher's lecture about ancient Roman history was irrelevant to our current math lesson. "Bài giảng của giáo viên về lịch sử La Mã cổ đại hoàn toàn không liên quan gì đến bài học toán hiện tại của chúng ta.attitudepointphilosophylogicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc