Hình nền cho jackoffs
BeDict Logo

jackoffs

/ˈdʒækˌɔfs/ /ˈdʒækˌɑfs/

Định nghĩa

noun

Đồ khốn, thằng mất dạy, quân vô lại.

Ví dụ :

Ông sếp mới đúng là đồ khó ưa. Ổng đối xử tệ với mọi người và tỏ vẻ ta đây. Mấy người đang gọi ổng là đồ khốn đấy.