BeDict Logo

asshole

/ˈæsˌhoʊl/
Hình ảnh minh họa cho asshole: Đồ tồi, thứ khốn nạn, cái thứ đáng ghét.
noun

Đồ tồi, thứ khốn nạn, cái thứ đáng ghét.

Cái tiếng ồn inh ỏi từ công trường xây dựng kế bên đúng là một thứ khốn nạn, khiến tôi không thể nào tập trung làm việc được.