Hình nền cho jus
BeDict Logo

jus

/ʒuː(s)/ /ʒu(s)/

Định nghĩa

noun

Nước cốt thịt.

Ví dụ :

Conquay có nước cốt thịt rất ngon, chảy xuống rau củ trông thật hấp dẫn.