Hình nền cho enhancing
BeDict Logo

enhancing

/ɪnˈhænsɪŋ/ /ɛnˈhænsɪŋ/

Định nghĩa

verb

Nâng cao, tăng cường.

Ví dụ :

Đội xây dựng đang nâng cao chiều cao của cây cầu bằng các dầm thép.