Hình nền cho longa
BeDict Logo

longa

/ˈlɒŋɡə/

Định nghĩa

preposition

Thuộc về; của; ở; đến.

(Australian Aboriginal) Belonging to; of, in, at, to.

Ví dụ :

"The book is longa Mary's, belonging to Mary. "
Quyển sách này là của Mary, thuộc về Mary.