Hình nền cho breves
BeDict Logo

breves

/ˈbɹiːvz/ /ˈbɹɛvɪz/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Giáo viên giải thích rằng dấu mũ (breve) được dùng để chỉ những âm nguyên âm ngắn trong bài tập phiên âm.
noun

Lệnh trạng, văn bản pháp luật.

Ví dụ :

Nhà sử học đã tìm thấy nhiều lệnh trạng cổ, ghi chi tiết các tranh chấp quyền sở hữu tài sản trong kho lưu trữ của hoàng gia, qua đó cung cấp cái nhìn sâu sắc về hệ thống pháp luật thời bấy giờ.
noun

Chào mào đuôi cộc Sumatra.

Ví dụ :

Các nhà bảo tồn đang nỗ lực bảo vệ môi trường sống của loài chào mào đuôi cộc Sumatra, hy vọng sẽ tăng số lượng quần thể của chúng.