BeDict Logo

merchantable

/ˈmɜːrtʃəntəbəl/ /ˈmɜːrtʃəntɪbəl/
Hình ảnh minh họa cho merchantable: Được giá, Có thể bán được.
 - Image 1
merchantable: Được giá, Có thể bán được.
 - Thumbnail 1
merchantable: Được giá, Có thể bán được.
 - Thumbnail 2
adjective

Người nông dân phân loại táo của mình, chỉ giữ lại những quả không tì vết được giá và bỏ đi những quả còn lại.