

unblemished
Định nghĩa
adjective
Trong sạch, thanh khiết.
Ví dụ :
Từ liên quan
lacking verb
/ˈlækɪŋ/
Thiếu, cần, cần thiết.
"My life lacks excitement."
Cuộc sống của tôi thiếu sự thú vị.
corruption noun
/kəˈɹʌpʃən/
Tham nhũng, sự hủ bại.
"The politician's acceptance of expensive gifts was seen as a clear example of corruption. "
Việc chính trị gia nhận những món quà đắt tiền bị xem là một ví dụ điển hình của tham nhũng và sự hủ bại.