Hình nền cho mockingbird
BeDict Logo

mockingbird

/ˈmɑkɪŋˌbɝd/

Định nghĩa

noun

Chim nhại.

Ví dụ :

"The mockingbird outside my window was mimicking the sound of a nearby cat. "
Con chim nhại đậu ngoài cửa sổ nhà tôi đang bắt chước tiếng mèo kêu gần đó.