Hình nền cho molted
BeDict Logo

molted

/ˈmoʊltɪd/ /ˈmɔltɪd/

Định nghĩa

verb

Thay lông, lột xác.

Ví dụ :

Con rắn lột xác, bỏ lại lớp da cũ trên những tảng đá.