adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Mạnh mẽ, cường tráng, khoẻ mạnh. Evincing strength and health; strong. Ví dụ : "A robust wall was put up." Một bức tường vững chắc và kiên cố đã được dựng lên. body medicine physiology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Mạnh mẽ, thô bạo, lỗ mãng. Violent; rough; rude. Ví dụ : "The teacher's criticism was robust, making the students feel embarrassed. " Lời phê bình của giáo viên rất nặng nề và thô lỗ, khiến học sinh cảm thấy xấu hổ. character attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Mạnh mẽ, cường tráng. Requiring strength or vigor Ví dụ : "robust employment" Việc làm đòi hỏi sức khỏe và sự dẻo dai. body physiology quality condition Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Mạnh mẽ, kiên cường, vững chắc. Sensible (of intellect etc.); straightforward, not given to or confused by uncertainty or subtlety Ví dụ : "My grandfather is a robust thinker; he always has a clear and simple solution to any problem. " Ông tôi là một người có tư duy mạnh mẽ; ông ấy luôn có một giải pháp rõ ràng và đơn giản cho mọi vấn đề. character mind philosophy logic quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Bền, khỏe, chắc chắn, mạnh mẽ. Designed or evolved in such a way as to be resistant to total failure despite partial damage. Ví dụ : "The bridge's robust design allowed it to withstand the strong winds and remain functional even when a section collapsed. " Thiết kế vững chắc của cây cầu cho phép nó chịu được gió lớn và vẫn sử dụng được ngay cả khi một phần bị sập. technology technical science Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Mạnh mẽ, vững chắc, bền bỉ. Resistant or impervious to failure regardless of user input or unexpected conditions. Ví dụ : "The new software is robust; it can handle any number of typos or incorrect data entry without crashing. " Phần mềm mới này rất bền bỉ; nó có thể xử lý bất kỳ lỗi đánh máy hoặc nhập dữ liệu sai nào mà không bị sập. technology computing technical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Mạnh mẽ, vững chắc, đáng tin cậy. Not greatly influenced by errors in assumptions about the distribution of sample errors. Ví dụ : "The survey results were robust, meaning they weren't significantly affected by the small number of people who didn't answer honestly. " Kết quả khảo sát rất đáng tin cậy, nghĩa là chúng không bị ảnh hưởng nhiều bởi việc một số ít người trả lời không trung thực. statistics math science technical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc