noun🔗ShareSự xấc xược, sự hỗn xược. The quality of being pert; cheekiness, impudence."Her pertness towards the teacher, answering back with a sassy tone, earned her a detention. "Sự hỗn xược của cô ấy với giáo viên, cãi lại bằng giọng điệu xấc láo, khiến cô ấy bị phạt ở lại trường.attitudecharacterqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự táo bạo, sự xấc xược, sự lả lơi, sự đầy đặn (thường chỉ ngực). The quality of being pert; firmness (usually of breasts)."* "The advertisement highlighted the model's youthful pertness." "Quảng cáo đó làm nổi bật vẻ đầy đặn trẻ trung của người mẫu.bodyappearancequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc