BeDict Logo

pimiento

/pɪˈmjɛntəʊ/ /pɪˈmjɛntoʊ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "grandmother" - Bà, bà nội, bà ngoại.
/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/

, nội, ngoại.

"My grandmother taught me how to bake cookies when I was a child. "

Bà của tôi đã dạy tôi cách làm bánh quy khi tôi còn bé.

Hình ảnh minh họa cho từ "encourage" - Khuyến khích, động viên, cổ vũ.
/ɪnˈkʌɹɪdʒ/ /ɪnˈkɝɹɪdʒ/

Khuyến khích, động viên, cổ .

"I encouraged him during his race."

Tôi đã động viên anh ấy trong suốt cuộc đua của anh ấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "cultivar" - Giống cây trồng.
/ˈkʌltɪvɑːr/ /ˈkʌltɪˌvɑːr/

Giống cây trồng.

""The 'Honeycrisp' is a popular cultivar of apple, known for its sweet and crisp fruit." "

Giống táo 'Honeycrisp' là một giống cây trồng phổ biến, nổi tiếng với quả ngọt và giòn.

Hình ảnh minh họa cho từ "capsicum" - Ớt chuông, ớt ngọt.
/ˈkæpsɪkəm/

Ớt chuông, ớt ngọt.

"My mom grows capsicum in her garden, and we use it to make spicy salsa. "

Mẹ tôi trồng ớt chuông trong vườn, và chúng tôi dùng nó để làm salsa cay.

Hình ảnh minh họa cho từ "special" - Ưu đãi, khuyến mãi.
/ˈspɛ.ʃəl/

Ưu đãi, khuyến mãi.

"The store is offering a special on school supplies this week. "

Tuần này cửa hàng đang có ưu đãi đặc biệt cho đồ dùng học tập.

Hình ảnh minh họa cho từ "carefully" - Một cách đau khổ, buồn bã.
carefullyadverb
/ˈkɛːfli/ /ˈkɛɹfli/

Một cách đau khổ, buồn .

"He listened carefully to his mother's concerns, feeling sorrowful about her disappointment. "

Anh ấy lắng nghe những lo lắng của mẹ một cách đau khổ, buồn bã vì thất vọng của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "allspice" - Ngũ vị hương.
/ˈɔːlspaɪs/

Ngũ vị hương.

"I added a teaspoon of allspice to the pumpkin pie filling for a warm and complex flavor. "

Tôi đã thêm một muỗng cà phê ngũ vị hương vào phần nhân bánh bí ngô để tạo thêm hương vị ấm áp và phức tạp.

Hình ảnh minh họa cho từ "healthy" - Khỏe mạnh, lành mạnh.
healthyadjective
/ˈhɛl.θi/

Khỏe mạnh, lành mạnh.

"He was father to three healthy kids."

Ông ấy là cha của ba đứa con khỏe mạnh, lanh lợi.

Hình ảnh minh họa cho từ "berries" - Quả mọng, trái cây nhỏ.
/ˈbɛriz/ /ˈbɛːriz/

Quả mọng, trái cây nhỏ.

"I picked fresh berries from the garden for my breakfast. "

Tôi đã hái những quả mọng tươi từ vườn để ăn sáng.

Hình ảnh minh họa cho từ "thanksgiving" - Lòng biết ơn, sự tạ ơn.
/ˈθæŋksˌɡɪv.ɪŋ/

Lòng biết ơn, sự tạ ơn.

"After receiving the birthday gift, she expressed her thanksgiving with a big hug. "

Sau khi nhận được quà sinh nhật, cô ấy thể hiện lòng biết ơn bằng một cái ôm thật chặt.

Hình ảnh minh họa cho từ "stuffed" - Nhồi nhét, lèn, chất đầy.
/stʌft/

Nhồi nhét, lèn, chất đầy.

"She stuffed her backpack with books and papers before school. "

Cô ấy nhồi nhét sách vở vào ba lô trước khi đến trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "tropical" - Cây nhiệt đới
/ˈtrɑpɪkəl/ /ˈtrɒpɪkəl/

Cây nhiệt đới

"My grandmother's garden has many tropicals, including hibiscus and plumeria. "

Vườn của bà tôi có rất nhiều cây nhiệt đới, bao gồm dâm bụt và hoa sứ.