Hình nền cho pimiento
BeDict Logo

pimiento

/pɪˈmjɛntəʊ/ /pɪˈmjɛntoʊ/

Định nghĩa

noun

Ớt pimiento, ớt ngọt đỏ.

Ví dụ :

Bà tôi hay dùng ớt pimiento trong món dưa góp ô liu trứ danh của bà.