adjective🔗ShareCay độc, chua cay. Causing hurt feelings; scathing, severe."Her piquant criticism of his artwork left him feeling discouraged and unsure of his talent. "Lời phê bình chua cay của cô ấy về tác phẩm nghệ thuật của anh khiến anh cảm thấy nản lòng và mất tự tin vào tài năng của mình.attitudecharacteremotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCay nồng, thú vị, hấp dẫn. Stimulating to the senses; engaging; charming."The new student had a piquant accent that everyone found charming. "Bạn học sinh mới có một giọng nói rất thú vị và quyến rũ, ai nghe cũng thấy mến.sensationcharacterfoodstyleattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCay nồng, cay thơm, đậm đà. Favorably stimulating to the palate; pleasantly spicy; tangy."The salsa had a piquant flavor that made my tacos extra delicious. "Sốt salsa có vị cay nồng đậm đà, làm cho món tacos của tôi ngon thêm hẳn.foodsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc