Hình nền cho scathing
BeDict Logo

scathing

/ˈskeɪðɪŋ/

Định nghĩa

verb

Gây tổn hại, làm hại, làm tổn thương.

Ví dụ :

Lời chỉ trích của giáo viên đã làm tổn thương sự tự tin của cậu ấy, khiến cậu ấy cảm thấy vô cùng đau khổ.