adjective🔗ShareNgắn gọn, súc tích, thâm thúy. Concise and meaningful."Her teacher's response to the student's question was pithy: "Practice makes perfect." "Câu trả lời của cô giáo cho câu hỏi của học sinh rất ngắn gọn mà ý nghĩa: "Có công mài sắt, có ngày nên kim."languagewritingcommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNgắn gọn, súc tích. Of, like, or abounding in pith."The teacher's lecture was pithy, packed with important information in a few short sentences. "Bài giảng của thầy giáo rất ngắn gọn và súc tích, chứa đầy thông tin quan trọng chỉ trong vài câu ngắn.stylewritinglanguagewordqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc