Hình nền cho plateaued
BeDict Logo

plateaued

/ˈplætoud/ /plæˈtoud/

Định nghĩa

verb

Chững lại, đi ngang, ổn định.

Ví dụ :

Sau nhiều tháng tăng trưởng nhanh chóng, doanh số của công ty đã chững lại.