Hình nền cho pleasured
BeDict Logo

pleasured

/ˈplɛʒərd/ /ˈplɛʒərd/

Định nghĩa

verb

Làm vui lòng, làm hài lòng, khiến cho vui sướng.

Ví dụ :

Hành động tử tế giúp đỡ người hàng xóm đã làm anh ấy rất vui lòng.