Hình nền cho pleasuring
BeDict Logo

pleasuring

/ˈplɛʒərɪŋ/ /ˈplɛʒɜːrɪŋ/

Định nghĩa

verb

Làm vui lòng, làm hài lòng, đem lại khoái cảm.

Ví dụ :

Cô ấy thích làm mèo cưng của mình sung sướng bằng cách gãi nhẹ sau tai nó.